Nếu Nga có quyền đòi hỏi an ninh, tại sao Ukraine không có quyền lựa chọn? Và nếu Việt Nam lo ngại về an ninh trước Trung Quốc, liệu Việt Nam có quyền xâm lược Lào?

Có một nghịch lý đáng suy ngẫm trong cách một số người Việt Nam bênh vực Nga tiến hành cuộc chiến tại Ukraine. Họ cho rằng Ukraine không nên ngả về phương Tây, không nên tìm cách gia nhập Liên minh châu Âu (EU) hay NATO, bởi những lựa chọn đó khiến Nga cảm thấy bị đe dọa. Theo lập luận ấy, Nga có những mối quan ngại an ninh chính đáng, và Ukraine phải có trách nhiệm điều chỉnh chính sách đối ngoại để không làm Moscow bất an.
Nhưng nếu đã thừa nhận nguyên tắc rằng một quốc gia có quyền đòi hỏi an ninh và có thể coi sự hiện diện quân sự của cường quốc khác ở nước láng giềng là vấn đề chiến lược, chúng ta không thể chỉ áp dụng nguyên tắc đó cho Nga rồi phủ nhận nó khi nói đến các quốc gia khác.
Hãy thử đặt một câu hỏi ngược lại: Nếu việc Ukraine muốn tăng cường quan hệ với phương Tây được coi là lý do khiến Nga có quyền đưa quân sang xâm lược, vậy Việt Nam sẽ phải làm gì khi Trung Quốc mở rộng sự hiện diện quân sự tại Lào, một quốc gia láng giềng có quan hệ hữu nghị và gắn bó lâu đời với Việt Nam?
Đây không phải là câu hỏi nhằm kích động sự thù địch giữa Việt Nam và Lào. Ngược lại, nó là một phép thử về tính nhất quán của tư duy chính trị: Chủ quyền có phải là quyền bình đẳng của mọi quốc gia, hay chỉ là đặc quyền dành cho những nước lớn mà người ta có thiện cảm?

1. Khi nỗi lo an ninh bị biến thành giấy phép xâm lược
Ngày 24/2/2022, Nga phát động cuộc xâm lược toàn diện Ukraine. Điện Kremlin đưa ra nhiều lý do, trong đó có việc phản đối NATO mở rộng về phía đông, ngăn Ukraine ngả về phương Tây và những tuyên bố về bảo vệ người nói tiếng Nga.
Không thể phủ nhận rằng vấn đề NATO, sự đối đầu Nga–phương Tây và cấu trúc an ninh châu Âu đã là những vấn đề gây tranh luận trong nhiều thập niên. Một quốc gia có quyền đánh giá những nguy cơ mà họ cho là đe dọa mình, xây dựng năng lực phòng thủ và tìm kiếm các biện pháp ngoại giao để bảo đảm an ninh.
Nhưng có một ranh giới căn bản giữa lo ngại về an ninh và quyền sử dụng vũ lực để áp đặt ý chí lên quốc gia khác.
Nga có thể phản đối việc Ukraine gia nhập NATO. Nga có thể tìm kiếm thỏa thuận an ninh, đàm phán về triển khai vũ khí, đề xuất cơ chế kiểm soát quân sự và đưa những quan ngại của mình ra các diễn đàn quốc tế. Nhưng việc không hài lòng với định hướng đối ngoại của một nước láng giềng không tự động tạo ra quyền đưa xe tăng, tên lửa và bộ binh vượt qua biên giới nước đó.
Hiến chương Liên Hợp Quốc quy định tại Điều 2, khoản 4, rằng các quốc gia phải kiềm chế việc đe dọa hoặc sử dụng vũ lực chống lại toàn vẹn lãnh thổ hay độc lập chính trị của quốc gia khác. Đây là một nguyên tắc nền tảng của trật tự quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
Trong phân tích về luật pháp quốc tế, Hội đồng Quan hệ Đối ngoại Hoa Kỳ (CFR) cũng kết luận rằng cuộc xâm lược Ukraine của Nga vi phạm Hiến chương Liên Hợp Quốc và không thể được biện minh đơn thuần bằng lý do tự vệ. (Nguồn: Hiến chương Liên Hợp Quốc; CFR về tính bất hợp pháp của cuộc xâm lược).
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là Nga có được phép quan tâm đến an ninh của mình hay không. Tất nhiên là có. Câu hỏi là: Moscow có quyền biến những quan ngại ấy thành quyền quyết định thay Ukraine hay không?
Nếu câu trả lời là có, thì chúng ta đang thừa nhận một trật tự trong đó nước lớn có quyền giới hạn chủ quyền của nước nhỏ bằng sức mạnh quân sự. Khi ấy, luật pháp quốc tế sẽ không còn là hàng rào bảo vệ các quốc gia bình đẳng, mà có nguy cơ trở thành công cụ phục vụ bên mạnh hơn.
2. Ukraine có quyền lựa chọn con đường của mình hay không?
Một quốc gia độc lập không phải là vùng đệm địa chính trị thuộc quyền quyết định của nước láng giềng lớn hơn.
Ukraine có lịch sử, lãnh thổ, dân cư, thể chế và lợi ích quốc gia của riêng mình. Người Ukraine có thể tranh luận với nhau về việc nên hướng tới châu Âu, duy trì quan hệ với Nga hay lựa chọn một mô hình cân bằng giữa các cường quốc. Những quyết định đó có thể gây tranh cãi trong nội bộ Ukraine và có thể tạo ra những hệ quả địa chính trị đáng kể.
Nhưng quyền quyết định tương lai của Ukraine trước hết thuộc về người dân Ukraine và các thể chế hợp pháp của quốc gia này, trong khuôn khổ pháp luật và những nghĩa vụ quốc tế mà họ đã chấp nhận.
Cần làm rõ một sự thật thường bị bỏ qua trong các cuộc tranh luận: khi Nga phát động cuộc xâm lược toàn diện vào tháng 2/2022, Ukraine chưa phải là thành viên NATO. Mong muốn gia nhập một liên minh không đồng nghĩa với việc đã trở thành thành viên của liên minh ấy, càng không đồng nghĩa với việc một nước khác có quyền phát động chiến tranh.
NATO tuyên bố chính sách kết nạp mở dựa trên quyền lựa chọn của những quốc gia muốn gia nhập và quyết định của các thành viên liên minh. Nga có thể phản đối chính sách đó, nhưng sự phản đối của Moscow không tự động xóa bỏ quyền lựa chọn của Kyiv. (Nguồn tham khảo: NATO về chính sách kết nạp và những quan niệm liên quan đến mở rộng NATO).
Hãy thử hình dung một tiền lệ khác. Nếu một quốc gia lớn tuyên bố rằng nước láng giềng không được mua vũ khí của nước thứ ba, không được ký hiệp định kinh tế với một khối khu vực, không được thiết lập quan hệ quốc phòng với những đối tác mà mình không thích, thì nền độc lập của quốc gia nhỏ ấy còn lại bao nhiêu?
Một nền độc lập mà chỉ được thực hiện trong giới hạn do nước lớn đặt ra thực chất là một nền độc lập bị điều kiện hóa.
Điều đó không có nghĩa mọi lựa chọn đối ngoại đều không có rủi ro, hay mọi liên minh đều mang lại lợi ích tuyệt đối. Nó chỉ có nghĩa rằng rủi ro phải được giải quyết bằng đối thoại, thỏa thuận và các cơ chế quốc tế, chứ không thể mặc nhiên được giải quyết bằng chiến tranh xâm lược.
3. Hãy nhìn sang Lào: Khi Trung Quốc hiện diện quân sự ngay cạnh Việt Nam
Ngày 30/9/2026, Reuters đưa tin Trung Quốc và Lào đã đưa vào hoạt động Trung tâm Hỗ trợ và Huấn luyện chung Trung Quốc–Lào cùng Học viện Hàng không Hữu nghị Trung Quốc–Lào tại sân bay Ban Keun, cách thủ đô Vientiane khoảng 50 km về phía bắc.
Đến ngày 6/10, Reuters tiếp tục công bố hình ảnh vệ tinh cho thấy tám máy bay huấn luyện kiêm khả năng tấn công hạng nhẹ cùng hơn hai chục phương tiện hỗ trợ tại cơ sở này. Một số chuyên gia an ninh nhận định cơ sở có thể đánh dấu bước mở rộng đáng kể trong sự hiện diện quân sự ở nước ngoài của Trung Quốc tại Đông Nam Á.
Phía Trung Quốc tuyên bố cơ sở phục vụ huấn luyện phi công và hợp tác quân sự, không nhằm vào bên thứ ba. Tuy nhiên, các chi tiết về việc bố trí lực lượng, quyền tiếp cận lâu dài và phạm vi sử dụng quân sự vẫn chưa được công khai đầy đủ. Do đó, cần phân biệt giữa những dữ kiện đã được xác nhận và những đánh giá chiến lược của giới chuyên gia.
(Nguồn: Reuters, ngày 30/9/2026; Reuters, ngày 6/10/2026).
Sự kiện này đặt ra những câu hỏi tự nhiên về an ninh khu vực. Trung Quốc có chung biên giới với Lào, đồng thời là một cường quốc có lợi ích kinh tế, chính trị và quân sự ngày càng lớn tại Đông Nam Á. Lào lại nằm sát Việt Nam, hai nước có đường biên giới dài và có lịch sử hợp tác sâu sắc.
Vì vậy, Việt Nam có lý do chính đáng để theo dõi sự phát triển của cơ sở này, đánh giá những tác động có thể xảy ra và chủ động bảo vệ lợi ích an ninh quốc gia.
Nhưng từ đó, liệu có thể suy ra rằng Lào đã phản bội Việt Nam? Càng không thể tự động kết luận rằng Việt Nam có quyền sử dụng vũ lực để ngăn Lào hợp tác với Trung Quốc.
Một cơ sở quân sự chung không tự nó chứng minh rằng Lào có ý định đe dọa Việt Nam. Cũng chưa có bằng chứng công khai xác nhận rằng cơ sở Ban Keun được thiết lập nhằm chống lại Việt Nam.
Lào có chủ quyền và có quyền lựa chọn quan hệ quốc phòng với các đối tác trong phạm vi những nghĩa vụ quốc tế của mình. Việt Nam cũng có chủ quyền, có quyền đánh giá các rủi ro và có quyền bảo vệ mình. Hai quyền ấy không loại trừ nhau.
Điều đáng quan tâm không phải là Việt Nam có được quyền tức giận với Lào hay không, mà là Việt Nam sẽ bảo vệ an ninh của mình bằng phương thức nào mà không phá hủy chính nền tảng chủ quyền và hòa bình mà mình cần được bảo vệ.
4. Nếu Lào cho Trung Quốc hiện diện quân sự, Việt Nam có quyền đưa quân sang Lào không?
Đây chính là phép thử trực tiếp đối với lập luận cho rằng Nga có quyền xâm lược Ukraine vì lo ngại NATO.
Giả sử trong tương lai, giới lãnh đạo Việt Nam đánh giá rằng sự hiện diện quân sự của Trung Quốc tại Lào có thể gây bất lợi cho an ninh Việt Nam. Giả sử Hà Nội cho rằng cơ sở ấy có thể tạo điều kiện để Trung Quốc tăng cường thu thập thông tin, mở rộng hậu cần hoặc gia tăng khả năng triển khai lực lượng trong khu vực.
Ngay cả khi những lo ngại đó là nghiêm túc, câu hỏi tiếp theo vẫn phải là: Việt Nam có quyền đưa quân sang đánh Lào, chiếm các sân bay, phá hủy cơ sở quân sự và áp đặt một chính phủ khác tại Vientiane hay không?
Câu trả lời không thể chỉ dựa trên việc Việt Nam cảm thấy bất an.
Theo Hiến chương Liên Hợp Quốc, việc sử dụng vũ lực phải tuân thủ những giới hạn nghiêm ngặt của luật pháp quốc tế. Một nước không có quyền tự động xâm lược nước láng giềng chỉ vì nước đó thiết lập quan hệ quốc phòng với một cường quốc mà mình không tin tưởng.
Nếu không có căn cứ pháp lý hợp lệ cho việc sử dụng vũ lực, việc Việt Nam đơn phương tấn công Lào vì sự hiện diện quân sự của Trung Quốc sẽ vi phạm nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực và xâm phạm chủ quyền Lào.
Nếu chúng ta cho rằng Nga có quyền làm điều ấy với Ukraine, thì trên cơ sở nào chúng ta lại phủ nhận quyền tương tự của Việt Nam trong giả thuyết này?
Và nếu chúng ta phản đối việc Việt Nam xâm lược Lào, tại sao lại chấp nhận việc Nga xâm lược Ukraine?
Không thể trả lời rằng Nga là cường quốc nên có những nhu cầu an ninh đặc biệt, còn Việt Nam phải tuân thủ luật pháp quốc tế. Chủ quyền của một quốc gia không tăng lên theo diện tích lãnh thổ, số lượng tên lửa hay quy mô quân đội.
Cũng không thể nói rằng Việt Nam và Lào là anh em nên không được đánh nhau, trong khi Ukraine và Nga có quan hệ lịch sử lâu đời nhưng Nga vẫn có quyền xâm lược Ukraine. Nếu tình hữu nghị là lý do để không tấn công Lào, thì quyền chủ quyền và sinh mạng của người Ukraine cũng phải được tôn trọng, bất kể họ có quan hệ lịch sử với Nga như thế nào.
Một nguyên tắc chỉ có giá trị khi chúng ta chấp nhận áp dụng nó ngay cả trong trường hợp nó không có lợi cho quốc gia mà mình yêu mến.
5. “Nước lớn cũng có quyền lợi an ninh” — đúng, nhưng không có nghĩa là nước nhỏ mất quyền tự quyết
Một trong những lập luận phổ biến của những người bênh vực Nga là bất kỳ cường quốc nào cũng cần một vùng đệm an ninh, và nước láng giềng không nên đưa những đối thủ chiến lược của cường quốc ấy đến quá gần biên giới.
Lập luận này có thể giúp giải thích vì sao các cường quốc quan tâm đến địa lý, liên minh và sự hiện diện quân sự. Nhưng giải thích một hành vi không đồng nghĩa với việc biện minh cho hành vi ấy.
Nếu mọi nước lớn đều được quyền quyết định chính sách của các nước nhỏ xung quanh để xây dựng vùng đệm an ninh cho riêng mình, thì hệ quả sẽ rất dễ thấy.
Trung Quốc có thể tuyên bố rằng Việt Nam không nên hợp tác quốc phòng với Hoa Kỳ vì điều đó khiến Bắc Kinh bất an. Nga có thể nói Ukraine không được lựa chọn phương Tây vì điều đó khiến Moscow lo ngại. Một cường quốc khác cũng có thể yêu cầu nước láng giềng từ bỏ quan hệ với đối thủ của mình.
Nếu những yêu sách đó đều được coi là hợp pháp chỉ vì bên đưa ra chúng cảm thấy không an toàn, thì các quốc gia nhỏ sẽ phải liên tục điều chỉnh chủ quyền theo ý muốn của các nước lớn.
Việt Nam có chấp nhận một trật tự như vậy không?
Việt Nam có nên từ bỏ quyền lựa chọn đối tác kinh tế, quốc phòng và ngoại giao chỉ vì một cường quốc láng giềng tuyên bố rằng các mối quan hệ ấy gây bất lợi cho họ?
Chắc chắn đây là những vấn đề cần được cân nhắc dựa trên lợi ích quốc gia và các nghĩa vụ quốc tế. Nhưng câu trả lời không thể là mặc nhiên trao cho nước lớn quyền phủ quyết chính sách đối ngoại của nước nhỏ.
Cũng cần công bằng khi đánh giá tình huống Lào. Nếu Lào cho phép Trung Quốc xây dựng một cơ sở huấn luyện và hỗ trợ quân sự, chúng ta cần xem xét nội dung thỏa thuận, phạm vi sử dụng, quyền kiểm soát và những nghĩa vụ liên quan trước khi đưa ra kết luận. Không nên từ một thông tin về hợp tác quân sự mà suy diễn ngay rằng Lào chắc chắn đã phản bội Việt Nam hoặc đang chuẩn bị giúp Trung Quốc tấn công Việt Nam.
Phản bác một tiêu chuẩn kép không có nghĩa là tạo ra một tiêu chuẩn kép khác.
6. Chủ quyền không phải là món quà của nước lớn
Lịch sử hiện đại cho thấy những quốc gia nhỏ thường là bên chịu tổn thất nặng nề khi cạnh tranh giữa các cường quốc chuyển thành xung đột quân sự.
Ukraine đang phải gánh chịu những tổn thất to lớn về con người, nhà cửa, cơ sở hạ tầng và đời sống xã hội sau nhiều năm chiến tranh. Những người dân phải chạy khỏi nhà, những gia đình mất người thân và những trẻ em lớn lên giữa tiếng còi báo động không thể được xem đơn thuần như những quân cờ trong cuộc cạnh tranh giữa Nga và phương Tây.
Ngay cả khi một người cho rằng phương Tây đã có những chính sách sai lầm, hoặc NATO đã đưa ra những quyết định gây tranh cãi, điều đó vẫn không tự động biến việc Nga đưa quân vào Ukraine thành hành động hợp pháp.
Chúng ta hoàn toàn có thể tranh luận về trách nhiệm của các bên trong việc xây dựng một trật tự an ninh châu Âu ổn định. Chúng ta có thể phân tích những sai lầm ngoại giao, những cam kết không được thực hiện hoặc những mâu thuẫn chiến lược tích tụ trong nhiều năm.
Nhưng những tranh luận ấy không xóa bỏ trách nhiệm của bên quyết định phát động cuộc xâm lược toàn diện.
Tương tự, nếu Việt Nam quan ngại về sự hiện diện quân sự của Trung Quốc tại Lào, Việt Nam có thể chủ động đối thoại với Lào, đề nghị làm rõ các thỏa thuận quân sự, tăng cường trao đổi thông tin quốc phòng, củng cố năng lực phòng thủ và phối hợp với các đối tác khu vực để duy trì hòa bình.
Đó là những cách tiếp cận nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia mà không mặc nhiên biến nước láng giềng thành kẻ thù.
Nếu có hành vi xâm phạm chủ quyền hoặc đe dọa quân sự thực sự, Việt Nam cần đánh giá bằng chứng và xử lý theo luật pháp quốc tế, bao gồm quyền tự vệ khi những điều kiện pháp lý tương ứng được đáp ứng. Nhưng không thể lấy sự hiện diện của một cơ sở quân sự ở nước khác làm giấy phép chung cho chiến tranh.
Chủ quyền không phải là thứ một quốc gia lớn ban phát cho nước nhỏ. Nó là quyền bình đẳng của các quốc gia trong trật tự quốc tế.
7. Đừng biến lòng yêu nước thành sự bênh vực vô điều kiện cho một cường quốc
Có một điều cần nói thẳng với những người Việt Nam luôn bênh vực mọi hành động của Nga: yêu quý nước Nga, trân trọng văn hóa Nga, biết ơn những đóng góp lịch sử của người Nga đối với Việt Nam là một chuyện; coi mọi quyết định của Điện Kremlin đều đúng lại là chuyện khác.
Một quốc gia không thể chỉ được đánh giá bằng những ký ức đẹp trong quá khứ. Chính sách của một chính phủ cần được xem xét dựa trên hành động thực tế, hệ quả đối với con người và sự tuân thủ các nguyên tắc quốc tế.
Việt Nam từng trải qua chiến tranh, từng phải đấu tranh để bảo vệ độc lập và toàn vẹn lãnh thổ. Chính vì thế, người Việt Nam càng có lý do để thấu hiểu giá trị của chủ quyền và quyền tự quyết.
Nếu chúng ta khẳng định rằng không một nước lớn nào được quyền quyết định thay Việt Nam, thì cũng phải thừa nhận rằng Nga không có quyền quyết định thay Ukraine.
Nếu chúng ta cho rằng Việt Nam có quyền lựa chọn đối tác quốc phòng theo lợi ích của mình, thì Ukraine cũng phải được hưởng nguyên tắc ấy.
Nếu chúng ta phản đối việc Trung Quốc dùng sức mạnh để áp đặt ý chí lên Việt Nam, thì không thể đồng thời biện minh cho việc Nga dùng sức mạnh quân sự để buộc Ukraine thay đổi định hướng đối ngoại.
Đó không phải là lựa chọn đứng về phương Tây hay chống Nga. Đó là lựa chọn giữa một nguyên tắc có thể áp dụng cho tất cả và một cách nhìn thay đổi theo việc chúng ta đang đứng về phía ai.
Không phải mọi chính sách của phương Tây đều đúng. Không phải mọi hành động của Trung Quốc đều sai. Và cũng không phải mọi hành động của Nga đều có thể được biện minh chỉ vì Nga từng có quan hệ hữu nghị với Việt Nam.
Một thái độ độc lập đòi hỏi chúng ta đánh giá từng sự việc trên cơ sở bằng chứng, luật pháp và lợi ích chính đáng của các dân tộc, thay vì trao cho một cường quốc quyền miễn trừ khỏi những nguyên tắc mà chúng ta yêu cầu các nước khác phải tuân thủ.
Kết luận: Một nguyên tắc, không có ngoại lệ cho nước lớn
Vấn đề Trung Quốc xây dựng cơ sở hỗ trợ và huấn luyện quân sự chung với Lào là một diễn biến đáng theo dõi. Việt Nam có quyền quan tâm, phân tích những hệ quả an ninh và thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ lợi ích quốc gia.
Nhưng từ sự quan tâm ấy đến kết luận rằng Lào đã phản bội Việt Nam là một bước nhảy thiếu căn cứ. Và từ lo ngại an ninh đến việc cho rằng một quốc gia có quyền xâm lược nước láng giềng là một bước nhảy nguy hiểm hơn nhiều.
Lập luận cho rằng Nga phải tấn công Ukraine vì Kyiv muốn gần phương Tây cần được đặt trước cùng một câu hỏi mà nó thường né tránh: Nếu một ngày Việt Nam cho rằng sự hiện diện quân sự của Trung Quốc tại Lào đe dọa an ninh mình, liệu Việt Nam có quyền đưa quân sang đánh Lào hay không?
Nếu câu trả lời là không, thì vì sao Nga lại có quyền làm điều tương tự với Ukraine?
Nếu câu trả lời là có, chúng ta đang chấp nhận một thế giới trong đó bất kỳ nước lớn nào cũng có thể dùng nỗi lo an ninh của mình để tước đi quyền tự quyết của nước nhỏ. Trong một thế giới như vậy, Việt Nam cũng sẽ không thể chắc chắn rằng chủ quyền của mình luôn được tôn trọng.
Vì thế, điều cần bảo vệ không chỉ là Ukraine, cũng không chỉ là Lào hay Việt Nam. Điều cần bảo vệ là nguyên tắc rằng mỗi quốc gia có quyền chủ quyền và quyền lựa chọn con đường phát triển của mình; những bất đồng an ninh phải được giải quyết bằng các biện pháp phù hợp với luật pháp quốc tế, chứ không thể tự động trở thành lý do để xâm lược.
Một nguyên tắc đúng không thể chỉ đúng khi có lợi cho Nga, Trung Quốc, Việt Nam hay bất kỳ quốc gia nào khác. Nếu chủ quyền là thiêng liêng, thì chủ quyền của Ukraine cũng thiêng liêng. Nếu an ninh của Nga đáng được xem xét, thì an ninh của Việt Nam cũng đáng được xem xét. Và nếu Việt Nam không chấp nhận để một nước lớn quyết định thay mình, thì chúng ta cũng không nên chấp nhận để một nước lớn quyết định thay Ukraine.
Không có nền hòa bình bền vững nào được xây dựng trên nguyên tắc rằng nước lớn có quyền xâm lược nước nhỏ khi cảm thấy bất an. Và không có lập trường độc lập nào thực sự nhất quán nếu chủ quyền chỉ được bảo vệ cho những quốc gia mà chúng ta muốn bênh vực.
Báo NXN KYIV
|