|
Biển Đông không chỉ là một vùng biển giàu tài nguyên, một tuyến hàng hải quan trọng của thế giới, mà còn là nơi đang diễn ra một cuộc đấu tranh lâu dài về chủ quyền, luật pháp quốc tế và cán cân quyền lực. Trong nhiều thập niên qua, Trung Quốc từng bước mở rộng sự hiện diện và yêu sách của mình tại Biển Đông bằng một chiến lược kiên trì: từ bản đồ “đường chín đoạn”, đến chiếm đóng các thực thể, xây dựng đảo nhân tạo, triển khai lực lượng hải cảnh và dân quân biển, áp đặt các lệnh cấm đánh bắt và gây sức ép với tàu cá của các nước láng giềng.

Đối với Việt Nam, đây không phải là một vấn đề xa xôi. Đó là câu chuyện về Hoàng Sa, Trường Sa, về ngư trường truyền thống và về những người ngư dân ngày đêm mưu sinh trên chính vùng biển mà Việt Nam khẳng định chủ quyền và quyền chủ quyền của mình.

Từ “đường chín đoạn” đến tham vọng kiểm soát Biển Đông
Một trong những công cụ quan trọng nhất của Bắc Kinh là cái gọi là “đường chín đoạn”. Đường này xuất hiện trên bản đồ Trung Quốc từ năm 1947, ban đầu gồm 11 đoạn, sau đó còn 9 đoạn. Trung Quốc sử dụng đường này để đưa ra những yêu sách rộng lớn đối với phần lớn Biển Đông. Chính Bắc Kinh hiện vẫn khẳng định rằng họ có “quyền lịch sử” và các quyền hàng hải rộng lớn trong khu vực.

Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: một đường vẽ trên bản đồ không thể tự nó tạo ra chủ quyền hay quyền khai thác tài nguyên theo luật pháp quốc tế.
Năm 2016, Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS) đã bác bỏ cơ sở pháp lý của các yêu sách “quyền lịch sử” rộng lớn mà Trung Quốc đưa ra trong phạm vi đường chín đoạn. Bắc Kinh không chấp nhận phán quyết này và cho đến năm 2026 vẫn tuyên bố rằng phán quyết không có giá trị đối với Trung Quốc.
Đây chính là điểm khiến tranh chấp Biển Đông trở nên đặc biệt nghiêm trọng: một bên dựa vào luật pháp quốc tế để bảo vệ quyền lợi, trong khi bên kia dựa rất mạnh vào sức mạnh thực địa để tạo ra một “sự đã rồi”.
Từ đá và bãi san hô thành những căn cứ quân sự khổng lồ
Chiến lược của Trung Quốc không dừng lại ở những tuyên bố trên giấy.
Trong nhiều năm, Trung Quốc đã tiến hành cải tạo và bồi đắp quy mô lớn tại nhiều thực thể ở Trường Sa, biến những rạn san hô và bãi đá thành các đảo nhân tạo với đường băng, cảng biển, cơ sở radar và các công trình quân sự.
Đây là một phương thức rất đáng chú ý: thay đổi hiện trạng trên biển trước, rồi dùng hiện trạng mới đó để củng cố yêu sách chính trị và quân sự.
Khi một bãi đá trở thành một căn cứ có đường băng, radar, tàu chiến và lực lượng thường trực, nó không còn đơn thuần là một thực thể địa lý. Nó trở thành một mắt xích trong mạng lưới kiểm soát trên biển.
Trung Quốc không phải quốc gia duy nhất tiến hành xây dựng tại Trường Sa, trước tình hình của Trung Quốc như vậy Việt Nam cũng buộc phải mở rộng một số thực thể do mình kiểm soát để có thể đủ điều kiện và năng lực bảo vệ chủ quyền . Vì vậy, khi nhìn nhận vấn đề một cách công bằng, không nên biến câu chuyện thành cáo buộc rằng chỉ có một bên cải tạo. Tuy nhiên, quy mô, năng lực và mục tiêu chiến lược của hoạt động xây dựng của Trung Quốc đã khiến các nước trong khu vực đặc biệt lo ngại. Năm 2026, các hoạt động cải tạo của cả Trung Quốc vẫn tiếp tục được theo dõi sát sao.
Những người ngư dân Việt Nam ở tuyến đầu
Nếu những tranh chấp ngoại giao diễn ra trong các phòng họp, thì đối với ngư dân Việt Nam, tranh chấp ấy diễn ra ngay trên mặt biển.
Hàng năm, Trung Quốc lại công bố lệnh cấm đánh bắt cá tại một khu vực rộng lớn ở Biển Đông. Năm 2026, lệnh cấm được áp dụng từ ngày 1/5 đến ngày 16/8, bao gồm cả những khu vực mà Việt Nam khẳng định nằm trong vùng biển thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán của mình. Việt Nam đã phản đối và yêu cầu Trung Quốc tôn trọng chủ quyền đối với Hoàng Sa cũng như quyền chủ quyền, quyền tài phán của Việt Nam trên các vùng biển phù hợp với luật pháp quốc tế.
Đối với Bắc Kinh, đây được gọi là biện pháp quản lý và bảo vệ nguồn lợi thủy sản. Nhưng đối với Việt Nam và các quốc gia có tranh chấp, vấn đề không đơn giản như vậy.
Bởi khi một quốc gia đơn phương ban hành quy định cấm đánh bắt trên một vùng biển mà quốc gia khác cũng tuyên bố quyền chủ quyền, hành động đó đồng thời trở thành một công cụ thể hiện quyền tài phán trên thực tế.
Nói cách khác, đây không chỉ là chuyện con cá. Đây còn là câu chuyện ai có quyền quyết định trên vùng biển đó.
Tàu cá, tàu hải cảnh và chiến thuật “vùng xám”
Một đặc điểm nguy hiểm trong chiến lược của Trung Quốc là sử dụng các lực lượng bán quân sự, hải cảnh và tàu dân sự để tạo sức ép mà không nhất thiết phải đưa hải quân vào một cuộc đối đầu trực tiếp.
Những vụ truy đuổi, cản trở, va chạm giữa tàu Trung Quốc với tàu của các nước khác trong Biển Đông vì thế thường diễn ra trong vùng “xám”: chưa phải chiến tranh, nhưng cũng không còn là hoạt động hàng hải bình thường.
Đối với ngư dân Việt Nam, mỗi lần ra khơi vì thế không chỉ là một chuyến đánh cá. Họ còn phải đối mặt với nguy cơ bị kiểm tra, xua đuổi, cản trở hoặc xảy ra va chạm trên biển.
Đây là điều đáng suy nghĩ: khi một cường quốc liên tục hiện diện bằng tàu hải cảnh, dân quân biển và các lực lượng khác trong một vùng biển tranh chấp, họ có thể từng bước biến sự hiện diện thành một điều “bình thường”.
Và nếu cộng đồng quốc tế quen dần với sự hiện diện đó, nguy cơ “sự đã rồi” sẽ ngày càng lớn.
Không phải một ngày mà là cả một quá trình
Tham vọng kiểm soát Biển Đông của Trung Quốc, nếu nhìn dưới góc độ chiến lược, không phải là một hành động đơn lẻ.
Nó là một chuỗi bước đi:
Đưa yêu sách lên bản đồ → tuyên truyền về “quyền lịch sử” → củng cố sự hiện diện → chiếm giữ các thực thể → xây dựng cơ sở → đưa lực lượng tới → áp dụng quy định hành chính → kiểm soát hoạt động đánh bắt → gây sức ép với các nước khác → biến sự hiện diện thành trạng thái thường trực.
Mỗi bước có thể không đủ để tạo ra một cuộc chiến tranh. Nhưng hàng chục bước nối tiếp nhau có thể làm thay đổi hoàn toàn cán cân quyền lực.
Đó mới là điều đáng lo.
Biển Đông và cuộc chiến ở Ukraine – hai câu chuyện có điểm giao nhau
Nhìn sang châu Âu, cuộc chiến Nga – Ukraine cũng đặt ra một câu hỏi tương tự: liệu một quốc gia có thể dùng sức mạnh quân sự để thay đổi biên giới và sau đó biến sự thay đổi ấy thành một “thực tế mới” hay không?
Nga tiến hành cuộc xâm lược toàn diện Ukraine từ tháng 2/2022. Trung Quốc không phải là bên trực tiếp tham chiến, nhưng quan hệ kinh tế và chiến lược giữa Bắc Kinh và Moscow đã trở nên đặc biệt quan trọng đối với Nga.
Các nghiên cứu và đánh giá gần đây cho thấy hàng hóa lưỡng dụng từ Trung Quốc – bao gồm linh kiện điện tử, máy móc, drone và nhiều loại công nghệ có thể sử dụng cho cả mục đích dân sự lẫn quân sự – đóng vai trò quan trọng trong khả năng duy trì nền công nghiệp chiến tranh của Nga.
Đáng chú ý hơn, trong năm 2026, Liên minh châu Âu tiếp tục áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với những thực thể liên quan đến việc cung cấp công nghệ và hàng hóa hỗ trợ năng lực quân sự của Nga; Trung Quốc sau đó cũng áp dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đối với một số thực thể châu Âu.
Điều đó cho thấy cuộc chiến Ukraine không chỉ là cuộc đối đầu giữa Nga và Ukraine. Nó còn là một cuộc đấu tranh rộng hơn về chuỗi cung ứng, công nghệ, tài chính và các mạng lưới quyền lực quốc tế.
Trung Quốc và Nga: không phải lúc nào cũng giống nhau, nhưng ngày càng gần nhau
Có một điểm cần nói thật chính xác.
Lập trường của Moscow trong vấn đề Biển Đông trước đây phức tạp hơn và từng có thời điểm Nga tuyên bố không đứng về yêu sách lãnh thổ cụ thể của bên nào.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là quan hệ chiến lược Trung – Nga ngày càng sâu sắc. Hai nước liên tục khẳng định quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, phối hợp về nhiều vấn đề quốc tế và tăng cường hợp tác an ninh. Trong tuyên bố chung tháng 5/2025, Bắc Kinh và Moscow tái khẳng định việc phối hợp lập trường về ổn định chiến lược và các vấn đề quốc tế.
Vì vậy, vấn đề không nhất thiết nằm ở việc Nga có ký vào từng yêu sách cụ thể của Trung Quốc hay không.
Vấn đề lớn hơn là một trật tự quyền lực Trung – Nga đang ngày càng hình thành, trong đó hai bên có nhiều lợi ích chung trong việc thách thức hoặc làm suy yếu ảnh hưởng của phương Tây và thúc đẩy một trật tự quốc tế mà họ cho là đa cực.
Đó là điều các nước nhỏ phải đặc biệt cảnh giác.
Hai cuộc chiến – một bài học
Ukraine cho thế giới thấy rằng việc xem nhẹ những dấu hiệu thay đổi hiện trạng có thể phải trả giá rất đắt.
Biển Đông lại cho thấy một hình thức khác: không nhất thiết phải phát động một cuộc chiến tranh tổng lực. Có thể từng bước thay đổi hiện trạng bằng tàu hải cảnh, dân quân biển, căn cứ, luật nội địa, lệnh cấm đánh bắt, tuần tra và các hoạt động “vùng xám”.
Một bên dùng xe tăng và tên lửa để thay đổi thực địa.
Một bên có thể sử dụng sức ép kinh tế, hải cảnh, lực lượng biển và xây dựng từng bước để thay đổi cán cân trên biển.
Phương thức khác nhau, nhưng bài học về việc bảo vệ luật pháp quốc tế thì giống nhau.
Việt Nam cần làm gì?
Trước hết, Việt Nam cần kiên trì nguyên tắc: giải quyết tranh chấp bằng luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982, bằng ngoại giao và bằng các biện pháp hòa bình.
Thứ hai, phải tiếp tục hiện đại hóa lực lượng chấp pháp trên biển, nâng cao khả năng bảo vệ ngư dân và chủ quyền, nhưng tránh để các sự cố trên biển biến thành xung đột quân sự ngoài ý muốn.
Thứ ba, Việt Nam cần tăng cường quan hệ với ASEAN và các quốc gia có lợi ích trong việc bảo vệ tự do hàng hải, luật pháp quốc tế và ổn định ở Biển Đông.
Thứ tư, Việt Nam cần phát triển năng lực quốc phòng độc lập và đa dạng hóa nguồn cung vũ khí, công nghệ. Việc Việt Nam bắt đầu xây dựng năng lực đóng tàu quân sự trong nước năm 2026 là một dấu hiệu đáng chú ý của xu hướng tăng cường tự chủ quốc phòng.
Nhưng quan trọng nhất là phải giữ được sự tỉnh táo.
Không nên chủ quan trước Trung Quốc, nhưng cũng không nên biến mọi người dân Trung Quốc thành đối tượng thù ghét.
Tranh chấp là giữa các yêu sách, chính sách và hành động của các nhà nước; không phải cuộc chiến giữa hai dân tộc.
Biển Đông không thể được quyết định bằng việc ai có nhiều tàu hơn, nhiều tiền hơn hay xây được nhiều đảo nhân tạo hơn.
Nếu luật pháp quốc tế bị thay thế bằng sức mạnh, thì không chỉ Việt Nam mà tất cả các quốc gia nhỏ và vừa trên thế giới đều có thể trở thành nạn nhân của nguyên tắc “kẻ mạnh có quyền”.
Hôm nay là Biển Đông.
Hôm qua là Ukraine.
Ngày mai có thể là một nơi khác.
Vì thế, điều Việt Nam cần không phải là những lời hô hào cực đoan hay một cuộc đối đầu thiếu tính toán. Điều cần thiết là một chiến lược lâu dài, tỉnh táo và kiên định: bảo vệ chủ quyền, bảo vệ ngư dân, bảo vệ luật pháp quốc tế và xây dựng đủ sức mạnh để không ai có thể dễ dàng áp đặt ý chí lên Việt Nam.
Biển Đông là vùng biển của hòa bình, hợp tác và tự do hàng hải. Nhưng để hòa bình tồn tại, hòa bình phải được bảo vệ bằng luật pháp, ngoại giao, sức mạnh tự vệ và sự đoàn kết của cộng đồng quốc tế.
Và đó cũng chính là bài học lớn nhất mà cuộc chiến Ukraine đang đặt ra cho thế giới: đừng để một sự thay đổi nhỏ hôm nay trở thành một thực tế không thể đảo ngược vào ngày mai.
Báo NXN Kyiv
|